Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "con tin" (1)

con tin
Tiếng Anh Danh từhostage
Từ vựng của tôi
Tehran sẽ bắt được hàng nghìn con tin.
Tehran will capture thousands of hostages.

swap_horiz Từ liên quan "con tin" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "con tin" (2)

Tehran sẽ bắt được hàng nghìn con tin.
Tehran will capture thousands of hostages.
Có ai còn tin vào tình yêu sét đánh?
Does anyone still believe in love at first sight?